Bỏ qua đến nội dung chính

Giải thích phí dịch vụ ví OneKey App

Trong OneKey App, các khoản phí liên quan đến giao dịch chủ yếu được chia thành hai phần:

  • Phí dịch vụ Swap / Bridge

  • Phí liên quan đến giao dịch Perps

Các tính năng khác nhau sẽ có cấu trúc phí khác nhau.

1. Phí dịch vụ Swap / Bridge

OneKey App cung cấp giao diện cho người dùng thông qua mô-đun "Trade", hỗ trợ tính năng Swap và Bridge thông qua các nhà cung cấp bên thứ ba tích hợp sẵn. OneKey tính phí dịch vụ cho việc cung cấp công nghệ và cơ sở hạ tầng định tuyến này.

Phí được tính như thế nào?

  • Báo giá bạn thấy trước khi xác nhận chính là số tiền bạn sẽ nhận được. Tất cả các khoản phí dịch vụ đã được bao gồm trong báo giá, do nhà cung cấp bên thứ ba và OneKey thu.

  • Không có phí ẩn; báo giá luôn được hiển thị trước khi xác nhận.

Làm cách nào để xem tổng chi phí của một giao dịch?

Bạn chỉ cần so sánh số tiền bạn gửi đi với số tiền được báo giá sẽ nhận được. Khoản chênh lệch chính là tổng chi phí của giao dịch. OneKey tổng hợp báo giá từ nhiều nhà cung cấp bên thứ ba và định tuyến lệnh của bạn đến bên có tỷ giá hiệu quả nhất. Phí mạng lưới (gas) không nằm trong báo giá và được hiển thị riêng trước khi bạn xác nhận.

Phí dịch vụ được trừ khi nào?

Phí dịch vụ đã được bao gồm trong báo giá của bạn và sẽ được thanh toán tự động khi lệnh Swap / Bridge thực thi. Không có khoản phí nào khác bị trừ thêm.

Tỷ lệ phí hoặc các token được hỗ trợ có thay đổi không?

Có. OneKey có thể điều chỉnh tỷ lệ phí, mạng lưới được hỗ trợ hoặc danh sách token theo quyền quyết định của mình để duy trì tính công bằng, tuân thủ và hiệu quả vận hành.

Chúng tôi khuyên bạn nên thường xuyên xem lại thông báo này để cập nhật thông tin mới nhất.


2. Phí giao dịch Perps

Khi bạn giao dịch trên OneKey Perps, bạn sẽ chịu Phí giao dịch (Trading Fees) và Phí nhà phát triển (Builder Fees).

Phí giao dịch (Trading Fees)

Phí giao dịch do Hyperliquid thu và tuân theo mô hình phí chính thức của Hyperliquid.

Phí giao dịch được tính dựa trên khối lượng giao dịch trong 14 ngày gần nhất của người dùng và được thanh toán vào cuối mỗi ngày theo giờ UTC. Khối lượng của tài khoản phụ (sub-account) được cộng dồn vào tài khoản chính, và tài khoản chính cùng tất cả tài khoản phụ sẽ chia sẻ chung một bậc phí. Khối lượng của các Vault được tính riêng biệt với tài khoản chính.

Phần thưởng giới thiệu áp dụng cho 1 tỷ USD khối lượng đầu tiên của người dùng và chiết khấu phí giới thiệu áp dụng cho 25 triệu USD khối lượng đầu tiên.

Hoàn phí Maker (Maker rebates) được phân phối về ví giao dịch theo thời gian thực với mỗi lần khớp lệnh. Người dùng có thể nhận phần thưởng giới thiệu tại trang Giới thiệu (Referrals).

Bậc phí Hợp đồng Tương lai (Perpetual Contract Fee Tiers)

Bậc (Tier)

Khối lượng có trọng số 14 ngày ($)

Taker

Maker

0

0.045%

0.015%

1

>5M

0.040%

0.012%

2

>25M

0.035%

0.008%

3

>100M

0.030%

0.004%

4

>500M

0.028%

0.000%

5

>2B

0.026%

0.000%

6

>7B

0.024%

0.000%

Bậc phí Giao dịch Giao ngay (Spot Fee Tiers)

Bậc (Tier)

Khối lượng có trọng số 14 ngày ($)

Taker

Maker

0

0.070%

0.040%

1

>5M

0.060%

0.030%

2

>25M

0.050%

0.020%

3

>100M

0.040%

0.010%

4

>500M

0.035%

0.000%

5

>2B

0.030%

0.000%

6

>7B

0.025%

0.000%

Bậc Staking

Sau khi stake HYPE, người dùng có thể nhận được chiết khấu phí giao dịch dựa trên bậc staking của họ. Nhìn chung, số lượng HYPE stake càng lớn, mức giảm phí càng cao.

Xin lưu ý rằng chiết khấu staking chỉ áp dụng cho phí giao dịch và không áp dụng cho Phí nhà phát triển (Builder Fees).

Để biết chi tiết về các bậc staking, ngưỡng và quy tắc chiết khấu mới nhất, vui lòng tham khảo tài liệu phí chính thức của Hyperliquid.

Giải thích về Tài sản HIP-3

Phí giao dịch cho tài sản HIP-3 được xác định theo quy tắc của Hyperliquid. Khi Chế độ Tăng trưởng (Growth Mode) được bật, phí giao dịch thường sẽ thấp hơn. Xin lưu ý rằng phí OneKey Builder vẫn giữ nguyên. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo tài liệu chính thức của Hyperliquidbiểu phí chính thức.

Phí nhà phát triển (Builder Fees)

Loại nền tảng

Phí giao dịch phổ biến

Sàn giao dịch tập trung (CEX)

0.10% - 0.20%

OneKey Perps

0.05%

Tính toán tổng phí

Tổng phí cho một lệnh khớp đơn lẻ có thể được ước tính bằng công thức sau:

Total Fee = Filled Amount × Trading Fee Rate + Filled Amount × Builder Fee Rate
  • Filled Amount = Giá thực thi × Khối lượng thực thi

  • Trading Fee Rate: được xác định bởi bậc phí hiện tại của người dùng và việc lệnh đó là Maker hay Taker

  • Builder Fee Rate: hiện là 0.05% trên OneKey Perps

Ví dụ:

Nếu một lệnh được khớp với giá trị 10,000 USDC và tỷ lệ phí Taker là 0.045%, thì:

Total Fee = 10,000 × 0.045% + 10,000 × 0.05% = 4.5 + 5 = 9.5 USDC

Xin lưu ý:

  • Nếu người dùng đủ điều kiện nhận chiết khấu phí staking HYPE, phí giao dịch thực tế có thể thấp hơn ví dụ trên.

  • Giao dịch hợp đồng vĩnh viễn và giao ngay có tỷ lệ phí khác nhau, vì vậy cần áp dụng biểu phí tương ứng cho phù hợp.

  • Phí thực tế cũng có thể bị ảnh hưởng bởi chiết khấu giới thiệu và việc giao dịch được thực hiện dưới tư cách Maker hay Taker.

  • Phí cấp vốn (Funding fees), phí thanh lý (liquidation fees) và phí rút tiền mạng lưới không được bao gồm trong công thức tính phí đơn lẻ ở trên.

Các loại phí khác

Phí rút tiền (Withdrawal Fees)

Phí phát sinh khi rút tiền được xác định bởi phí gas mạng lưới on-chain và quy tắc rút tiền của Hyperliquid.

Tỷ lệ cấp vốn (Funding Rate)

Hợp đồng vĩnh viễn không có ngày hết hạn. Để giữ giá hợp đồng gần sát với giá giao ngay, hệ thống sử dụng cơ chế tỷ lệ cấp vốn.

  • Khi tỷ lệ cấp vốn dương, các vị thế mua (long) sẽ trả phí cho các vị thế bán (short).

  • Khi tỷ lệ cấp vốn âm, các vị thế bán (short) sẽ trả phí cho các vị thế mua (long).

  • Tỷ lệ cấp vốn được Hyperliquid tính toán động và thanh toán định kỳ.

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?