Bỏ qua đến nội dung chính

Giải thích phí dịch vụ ví OneKey App

Đã cập nhật hôm nay

Trong OneKey App, chi phí liên quan đến giao dịch chủ yếu được chia thành hai phần:

  • Phí dịch vụ Swap (hoán đổi cùng chuỗi) / Bridge (hoán đổi chuỗi chéo)

  • Chi phí liên quan đến giao dịch Perps

Các tính năng khác nhau có phương thức tính phí khác nhau.

I. Phí dịch vụ Swap / Bridge

OneKey App cung cấp cho người dùng giao diện thông qua mô-đun 「Giao dịch (Trade)」, hỗ trợ Swap (hoán đổi cùng chuỗi) và Bridge (hoán đổi chuỗi chéo) thông qua các nhà cung cấp bên thứ ba được tích hợp. OneKey thu phí dịch vụ để tạo điều kiện thuận lợi cho cơ sở hạ tầng công nghệ và định tuyến này.

Tính phí như thế nào?

  • Tất cả các giao dịch Swap (hoán đổi cùng chuỗi) và Bridge (hoán đổi chuỗi chéo) được khởi tạo qua bất kỳ kênh nào đều thu phí dịch vụ 0,85%

  • Không có phí ẩn, mức giá luôn được hiển thị trước khi xác nhận

Cách tính phí dịch vụ?

Phí dịch vụ được tính dựa trên số tiền giao dịch và tỷ lệ phí:

Phí dịch vụ = Số tiền giao dịch × Tỷ lệ phí

Ví dụ:

Thực hiện Swap hoặc Bridge 10.000 USD
→ 10.000 USD × 0,85% = 85 USD

Khi nào phí dịch vụ bị khấu trừ?

Phí dịch vụ được tự động áp dụng khi thực hiện Swap / Bridge và được phản ánh trong chi tiết giao dịch cuối cùng.

Tỷ lệ phí hoặc các loại token được hỗ trợ có thay đổi không?

Có. OneKey có thể tự quyết định điều chỉnh tỷ lệ phí, mạng lưới hỗ trợ hoặc danh sách token để đảm bảo tính công bằng, tuân thủ và hiệu quả vận hành.

Chúng tôi khuyến nghị bạn thường xuyên kiểm tra thông báo này để cập nhật thông tin mới nhất.


II. Phí giao dịch Perps

Khi bạn thực hiện giao dịch trên OneKey Perps, bạn sẽ phát sinh phí giao dịch (Trading Fees) và phí Builder (Builder Fees).

Phí giao dịch

Phí giao dịch được thu bởi Hyperliquid và tuân theo mô hình phí chính thức của Hyperliquid.

Phí giao dịch được tính dựa trên khối lượng giao dịch tích lũy của người dùng trong 14 ngày qua và được quyết toán vào cuối mỗi ngày theo giờ UTC. Khối lượng của các tài khoản phụ sẽ được tính vào tài khoản chính và tài khoản chính cùng tất cả các tài khoản phụ sẽ chia sẻ chung một cấp bậc phí. Khối lượng của Vault sẽ được tính riêng biệt với tài khoản chính.

Phần thưởng giới thiệu áp dụng cho 1 tỷ USD khối lượng giao dịch đầu tiên của người dùng, chiết khấu phí giới thiệu áp dụng cho 25 triệu USD khối lượng giao dịch đầu tiên của người dùng.

Hoàn phí Maker (Maker rebate) sẽ được trả liên tục vào ví giao dịch ngay khi khớp lệnh. Người dùng có thể nhận phần thưởng giới thiệu tại trang Giới thiệu (Referrals).

Cấp bậc phí hợp đồng vĩnh cửu

Cấp bậc (Tier)

Khối lượng 14 ngày ($)

Taker

Maker

0

0,045%

0,015%

1

>5M

0,040%

0,012%

2

>25M

0,035%

0,008%

3

>100M

0,030%

0,004%

4

>500M

0,028%

0,000%

5

>2B

0,026%

0,000%

6

>7B

0,024%

0,000%

Cấp bậc staking

Cấp bậc (Tier)

HYPE đã stake

Chiết khấu phí giao dịch

Wood

>10

5%

Bronze

>100

10%

Silver

>1.000

15%

Gold

>10.000

20%

Platinum

>100.000

30%

Diamond

>500.000

40%

Phí Builder

Loại nền tảng

Phí giao dịch thông thường

Sàn giao dịch tập trung (CEX)

0,10% - 0,20%

OneKey Perps

0,05%

Các chi phí khác

Phí rút tiền

Phí phát sinh trong quá trình rút tiền được quyết định bởi phí Gas mạng lưới trên chuỗi và các quy tắc rút tiền của Hyperliquid.

Tỷ lệ cấp vốn (Funding Rate)

Hợp đồng vĩnh cửu không có ngày đáo hạn. Để đưa giá hợp đồng sát với giá giao ngay, hệ thống áp dụng cơ chế tỷ lệ cấp vốn.

  • Khi tỷ lệ cấp vốn dương, vị thế Long trả cho vị thế Short

  • Khi tỷ lệ cấp vốn âm, vị thế Short trả cho vị thế Long

  • Tỷ lệ cấp vốn được Hyperliquid tính toán động và quyết toán định kỳ

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?